Kích thước tiêu chuẩn vách ngăn vệ sinh Compact 2026

Kích thước tiêu chuẩn vách ngăn vệ sinh Compact đóng vai trò quyết định đến công năng, thẩm mỹ và tuổi thọ công trình. Bài viết tổng hợp đầy đủ kích thước cabin WC, vách tiểu nam treo, vách tiểu đứng theo TCVN và tiêu chuẩn quốc tế - kèm bản vẽ minh họa và lưu ý lựa chọn theo từng loại công trình.

1. Kích thước tiêu chuẩn cabin vệ sinh Compact HPL

Kích thước phổ thông (90% công trình áp dụng)

Hạng mục Kích thước (mm) Ghi chú
Chiều rộng cabin900 - 1.0001 cabin chứa 1 bồn cầu
Chiều sâu cabin1.500 - 1.700Tính cả không gian xoay người
Chiều cao tổng thể2.000 (tiêu chuẩn) - 2.100Bao gồm chân + tấm
Chiều cao tấm Compact1.900 - 2.000Phụ thuộc loại chân chọn
Chiều cao chân100 - 150Chuẩn 100mm cho dân dụng, 150mm cho công cộng
Khoảng hở dưới đáy tấm100 - 150Để vệ sinh sàn dễ dàng
Khoảng hở trên đỉnh tấm≥ 200Đảm bảo thông gió

Kích thước cabin cho người khuyết tật

  • Chiều rộng cabin: 1.500mm (tối thiểu)
  • Chiều sâu cabin: 1.800 - 2.000mm
  • Cửa mở ra ngoài, chiều rộng cửa: 900mm
  • Có tay vịn inox 304 chiều cao 850mm

2. Khổ tấm Compact HPL phổ biến trên thị trường

Tấm Compact HPL được sản xuất theo các khổ tiêu chuẩn quốc tế. Lựa chọn khổ phù hợp giúp tối ưu vật tư, giảm hao hụt khi cắt:

  • 1.220 × 1.830mm - khổ phổ biến nhất, trọng lượng ~40,5kg/tấm 12mm
  • 1.530 × 1.830mm - khổ trung bình, trọng lượng ~50,5kg/tấm 12mm
  • 1.830 × 1.830mm - khổ vuông, phù hợp cabin lớn
  • 1.830 × 2.440mm - khổ lớn nhất, ít mối nối, thẩm mỹ cao

Mẹo: Với cabin chiều cao 2.000mm, dùng khổ 1.830mm cần phép nối; dùng khổ 2.440mm cắt đúng chiều cao không cần nối → đẹp hơn nhưng đắt hơn.

3. Kích thước vách tiểu nam (urinal partition)

Vách tiểu treo (treo vào tường)

  • Tiêu chuẩn 1: 400 × 900mm - cho công trình tiết kiệm diện tích
  • Tiêu chuẩn 2: 500 × 900mm - thông dụng nhất tại Việt Nam
  • Khoảng cách từ sàn đến đáy vách: 500 - 600mm
  • Khoảng cách giữa 2 bồn tiểu: 700 - 750mm

Vách tiểu đứng (chạm sàn, có chân)

  • Tiêu chuẩn 1: 450 × 1.220mm - cho không gian hẹp
  • Tiêu chuẩn 2: 600 × 1.220mm - thông dụng cho trường học, bệnh viện
  • Có chân inox 304 cao 100-150mm

4. Kích thước cửa cabin vệ sinh

Loại công trình Rộng cửa (mm) Cao cửa (mm)
Nhà ở dân dụng600 - 7001.900
Văn phòng, công cộng600 - 6501.900 - 2.000
Trường học (mầm non)500 - 5501.500 - 1.700
Trường học (cấp 2-3)600 - 6501.900
Bệnh viện700 - 8001.900 - 2.000
Cabin người khuyết tật9002.000

Lưu ý quan trọng: Cửa cabin nên mở ra ngoài (đối với cabin nhỏ < 1.500mm sâu) để tránh va chạm bồn cầu khi đóng. Cabin lớn có thể mở vào trong hoặc dùng cửa trượt.

5. Khoảng cách an toàn và tiêu chuẩn bố trí

  • Khoảng cách giữa 2 cabin liền kề: chỉ cần 1 vách ngăn (12-18mm), không cần khoảng hở
  • Khoảng cách từ vách đến tường gạch: 5-10mm để có khe co giãn
  • Chiều cao vách ngăn nhà tiểu nam (từ sàn): 1.200mm tối thiểu
  • Khoảng cách từ vách tiểu đến vách bên cạnh: ≥ 700mm

6. Kích thước theo loại công trình - hướng dẫn chi tiết

6.1. Trường học mầm non

  • Chiều cao tổng vách: 1.500 - 1.700mm (thấp hơn người lớn để giáo viên quan sát)
  • Chiều rộng cabin: 800mm
  • Cửa cao 1.500mm, rộng 550mm
  • Vách tiểu treo cao chỉ 700mm từ sàn

6.2. Trường học cấp 2-3, đại học

  • Chiều cao tổng vách: 2.000mm
  • Chiều rộng cabin: 900mm
  • Cửa cao 1.900mm, rộng 600mm
  • Nên dùng tấm 18mm để tăng độ bền (học sinh hay đập, đẩy)

6.3. Văn phòng, tòa nhà

  • Chiều cao tổng vách: 2.000 - 2.100mm (tăng tính riêng tư)
  • Chiều rộng cabin: 900 - 1.000mm
  • Cửa cao 1.900mm, rộng 650mm
  • Có thể dùng tấm 12mm + phụ kiện inox 304 cho thẩm mỹ

6.4. Bệnh viện

  • Chiều cao tổng vách: 2.000mm
  • Chiều rộng cabin: 1.000 - 1.200mm (rộng hơn để xe đẩy ra vào)
  • Cửa cao 1.900mm, rộng 700-800mm, mở ra ngoài
  • Bắt buộc dùng Compact HPL kháng khuẩn

6.5. Trung tâm thương mại, sân bay

  • Chiều cao tổng vách: 2.100mm
  • Chiều rộng cabin: 900mm (chuẩn quốc tế)
  • Tấm 18mm bắt buộc do tải sử dụng cực cao
  • Có cabin riêng cho người khuyết tật, gia đình có trẻ nhỏ

7. Lưu ý khi đặt vách ngăn vệ sinh theo kích thước thực tế

Trên thực tế, kích thước phòng WC hiếm khi vuông vắn theo bản vẽ. Các bước cần làm:

  1. Đo đạc chính xác sau khi hoàn thiện ốp lát - không đo theo bản vẽ thiết kế
  2. Đo 3 vị trí: sát trần, ở giữa, sát sàn (tường gạch không thẳng tuyệt đối)
  3. Trừ hao 5-10mm cho khe co giãn giữa vách và tường
  4. Kiểm tra cốt sàn - sàn nghiêng quá 5mm cần điều chỉnh chân tăng-giảm
  5. Vẽ lại sơ đồ vách trên thực địa trước khi cắt tấm

8. Câu hỏi thường gặp

Có cần tuân thủ kích thước tiêu chuẩn không?

Có, đặc biệt với công trình công cộng. Kích thước tiêu chuẩn được tính toán dựa trên chiều cao trung bình người Việt và đảm bảo công năng tối thiểu. Sai lệch quá nhiều sẽ gây bất tiện khi sử dụng (cabin quá hẹp, cửa khó mở...).

Cabin 800×1.200mm có dùng được không?

Vẫn dùng được nhưng không khuyến khích. Người Việt cao trung bình 1m65, cần ít nhất 1.500mm chiều sâu cabin để xoay người thoải mái. Cabin 800×1.200mm chỉ phù hợp khi diện tích thực sự hạn chế (toilet du lịch, container).

Tại sao chiều cao chân là 100 hoặc 150mm?

100mm cho dân dụng giúp tiết kiệm chiều cao, dễ vệ sinh sàn. 150mm cho công cộng để (1) có không gian thoát nước khi rửa sàn cao áp, (2) dễ phát hiện cabin đang được sử dụng (nhìn chân từ ngoài).

Có nên làm vách kín đến trần không?

Không nên. Cần khoảng hở tối thiểu 200mm trên đỉnh tấm để thông gió, chống ẩm. Vách kín đến trần làm hơi ẩm tích tụ, giảm tuổi thọ vách và gây mùi khó chịu.

9. Kết luận

Chọn đúng kích thước vách ngăn vệ sinh Compact ngay từ đầu giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa về sau và đảm bảo công năng tối ưu. Nếu bạn không chắc chắn về kích thước cho công trình của mình, hãy gửi mặt bằng cho đội kỹ thuật vachgt.com - chúng tôi sẽ tư vấn miễn phí trong vòng 30 phút và lên bản vẽ 3D chi tiết.

Về tác giả

admin - Biên tập viên kỹ thuật của Tổng kho vách ngăn GreenTech, có kinh nghiệm 7+ năm tư vấn và thi công vách ngăn vệ sinh compact, vách ngăn HPL cho các công trình trường học, văn phòng, trung tâm thương mại trên toàn quốc. Mọi thông tin trong bài đều được kiểm duyệt bởi đội ngũ kỹ thuật GreenTech.

📞 Tư vấn miễn phí: 0972.788.833 · 💬 Zalo: 0972.788.833 · 📧 sieuthivachngan.hpl@gmail.com